Ở trong làng
Làng (bbon) vừa là đơn vị xã hội của thế giới người Thượng, vừa là biểu tượng thị giác của nó: những mái nhà sàn tụ họp quanh nhà rông cao lớn khiến khách bộ hành vừa ra khỏi rừng phải dừng mắt ngắm nhìn. Làng đối lập với rừng như hai cực của một vũ trụ gắn chặt với cây cối. Đó là không gian đã được thuần hóa, biểu tượng cho bên trong, trật tự truyền thống và sự bền vững. Đây là lãnh địa của phụ nữ, trong khi đàn ông vào rừng săn bắn hay tham chiến; nơi này mang lại cảm giác an toàn, giữ xa những hiểm nguy của thế giới hoang dã.
Làng người Thượng vốn độc lập, không có cấp hành chính nào đứng trên cơ cấu của già làng và hội đồng kỳ mục. Cấu trúc gia đình và xã hội, nghề thủ công, cách sử dụng tài nguyên thiên nhiên, nhịp sống và chu kỳ đời người… tất cả khiến mỗi ngôi làng trở thành một trạm quan sát lý tưởng cho Dournes, người đã ghé thăm hàng trăm làng khác nhau.
Nhà rông với kích thước đồ sộ và những họa tiết mây tre đan tinh xảo dùng để đón tiếp khách lạ và cử hành nghi lễ. Nhà ở gia đình cũng được tổ chức “theo hình ảnh của đời sống Jörai”: phân chia không gian theo nam – nữ, trên – dưới, trong – ngoài. Phần bắc thuộc về phụ nữ; phần nam là nơi đàn ông hun khói, đón khách, bàn luận và giải quyết tranh chấp. Hướng tây cất giữ nước, củi, dụng cụ và nồi niêu.
Những vật dụng hằng ngày ra đời từ rừng và từ bàn tay khéo léo được Dournes khảo tả, chụp ảnh, vẽ lại và bảo tồn: khoảng sáu chục hiện vật được ông sưu tầm, ghi chép chi tiết rồi hiến tặng cho Bảo tàng Con người.
“Thần linh của gỗ tre, xin hãy sang khu rừng khác, về miền xa xôi, đừng ở lại đây nữa!”
Vật liệu lấy từ rừng để dựng nhà đều mang yang, tức khí chất thiêng liêng. Trước khi trở thành một phần của thế giới con người, chúng phải được cởi bỏ sự thiêng của rừng để khoác lên sự thiêng của làng: những yang thân thuộc của gia đình thay thế cho các yang bí hiểm nơi rừng sâu.
Tự cung tự cấp lương thực
Sống giữa rừng trong trạng thái gần như hoàn toàn tự cấp tự túc – cho đến những năm 1950, kim loại là yếu tố nhập khẩu hiếm hoi – người Jörai được hưởng nguồn tài nguyên động, thực vật vô cùng phong phú nhưng đòi hỏi lao động và sự tằn tiện. Dournes mô tả họ là những “người nông dân thực thụ”, gắn bó với đất tổ, canh tác ruộng cố định hoặc làm rẫy luân phiên trên rừng.
Mir là kỹ thuật phát rẫy: đốn và đốt một khoảnh rừng nguyên sinh để lớp mùn giàu tro bón dưỡng cho ruộng lúa nương. Chừng ba năm sau, họ lại mở một mir mới vì khoảnh cũ đã cạn dinh dưỡng. Khác với các đồn điền muốn độc canh quy mô lớn, người Thượng chỉ đốt đúng phần đất cần thiết rồi để thảm thực vật nhiệt đới hồi sinh.
Lúa và ngô – kết quả của biết bao công đoạn gieo sạ và thu hoạch – là nền tảng của bữa ăn và thức uống; chum rượu cần luôn có mặt trong mọi nghi lễ. Rau trồng, trái rừng, sản vật từ chăn nuôi, săn bắt và đánh bắt bổ sung cho khẩu phần, thể hiện kho tàng kỹ năng mà Dournes đã ghi chép tỉ mỉ.
Ba chữ M – vị trí của phụ nữ
Cấu trúc gia đình Jörai xoay quanh “ba chữ M”: ở rể (matrilocation), dòng mẹ (matrilinéarité) và tên họ từ mẹ (matronymie). Con cái nhận tên họ, tài sản và sự thuộc về thị tộc từ phía mẹ; đến khi kết hôn, người chồng về sống trong nhà vợ, biến người phụ nữ thành người giữ gìn dòng tộc và truyền thống.
Dournes luôn ca ngợi phụ nữ Jörai – duyên dáng, khéo léo, tổ chức giỏi, là trụ cột của kinh tế gia đình và làng xã. Họ dậy từ ba giờ sáng để giã và sàng gạo, đôi tay không ngơi nghỉ với việc trồng trọt và chế biến mọi thứ nuôi sống, che chở cả nhà.
Sản phẩm mây tre và dệt may của họ mang những hoa văn cầu kỳ với kỹ thuật đạt đến sự hoàn hảo riêng biệt. Những chiếc gùi, giỏ, khăn, váy do họ tạo ra vừa hữu dụng vừa là minh chứng cho sức mạnh sáng tạo của phụ nữ.