Nhà thực vật học dân tộc
Quanh làng mở ra rừng sâu, một không gian hoang dã vừa cần thiết cho cuộc sống, vừa hấp dẫn và đầy hiểm nguy. Đây là lãnh địa của đàn ông – thợ săn, tiều phu, chiến binh – khi phụ nữ quản lý làng. Rừng rậm được cắt ngang bởi những lối mòn nối làng với làng, nơi Dournes – người phải chăm sóc một địa hạt rộng hơn một trăm kilômét – học hỏi sự am hiểu cây cối của người Thượng: mỗi người Jörai có thể gọi tên cả ngàn loài thực vật, bằng chứng của mối quan hệ thường trực với thiên nhiên.
Tác phẩm nghiên cứu đầu tiên của ông, bảo vệ năm 1968 sau hai thập niên khảo sát, mang tên Bois-bambou, “khía cạnh thực vật của vũ trụ Jörai”. Đối với họ, cụm từ đôi köyau-ale (“gỗ – tre”) diễn tả những loài cây vốn luôn được con người sử dụng và liên hệ.
Ngay từ những năm đầu ở cùng người Sré, như nhiều nhà truyền giáo khác, Dournes sưu tầm cây cỏ và côn trùng, lập các bộ mẫu, gửi phát hiện cho Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên. Nhờ tinh thần làm việc bền bỉ và khao khát đào sâu, ông đặc biệt chú ý đến cách người Thượng đặt tên và phân loại thực vật. “Dù tôi quan tâm đến cây cối vì chính chúng, tôi xem chúng trước hết như một lối dẫn vào tri thức về con người,” ông viết.
Sống giữa một “nền văn minh của thực vật”, Dournes mô tả kỹ lưỡng công dụng ẩm thực, y học hay nghi lễ của từng loài cây, cũng như sự hiện diện của chúng trong thần thoại và nghi thức. Lá cây là nguồn cảm hứng duy nhất cho họa tiết đan lát, dệt may; cây đa là nơi cư ngụ của những linh thần phì nhiêu, còn hoa lan che chở các yang thiện lành.
Chiến tranh và săn bắn: hai nghệ thuật của rừng
Từ 1939 đến 1970, Dournes trải qua chiến tranh không ngừng. Khi nghiên cứu đề tài này, ông quan tâm trước hết đến nghệ thuật truyền thống hơn là lịch sử các cuộc xung đột. Trong ký ức huyền thoại của người Jörai, những trận giao tranh giữa làng và giữa tộc luôn hiện diện cùng các điệu múa khiên được mã hóa tinh vi. Khi Dournes sống cùng họ, các cuộc chiến ấy đã chấm dứt và người Jörai lại trở thành nạn nhân của những cuộc đối đầu vượt khỏi tầm tay.
Điều ông chứng kiến là đời sống của thợ săn: để bắt thú lớn như voi, hươu, lợn rừng hay thú dữ, họ sử dụng cùng loại trang bị – ống đựng tên đan lát, mũi tên tre, nỏ lắp ghép tinh xảo. Người Jörai trong rừng cũng sống theo một thứ sinh thái học cân bằng: “khi đốn cây, họ xin lỗi; khi hạ thú dữ, họ làm lễ đền bù”.
Trang phục hằng ngày của đàn ông chỉ là chiếc khố chữ T (toai) vừa làm đẹp vừa là túi đựng. Đó cũng là trang phục duy nhất mà Dournes chọn mặc khi trở về Pháp vào cuối đời.
Giữa rừng và làng: nghĩa địa
Nghĩa địa nằm ở rìa rừng, giữa dlei (rừng) và bbon (làng), trở thành một quần thể kiến trúc gồm mộ (pösat) và nhà uống rượu nơi người sống tụ họp. Hàng rào gỗ trang trí tượng chạm thô sơ mô phỏng người thân, những người khóc than hay hộ tống người chết.
Lễ hội bỏ mả là dịp trang hoàng rực rỡ; suốt ba đêm liền, người ta uống rượu cần, đánh cồng chiêng, múa hát để tiễn vong linh về phương Tây. Người đàn ông dâng rượu, chơi nhạc, trong khi phụ nữ dành phần thịt tiến cúng cho người đã khuất.
Sau vài năm, người ta cho rằng hồn người chết đã đi hẳn sang thế giới bên kia; mộ được bỏ mặc cho rừng bao phủ để cõi của người chết không can thiệp vào đời sống người sống. Trên những lối mòn, dưới tán dây leo, Dournes nhiều lần bắt gặp các tượng mồ phủ màu thời gian gợi nên xúc cảm đặc biệt.
“Thần linh của gỗ tre, xin hãy sang khu rừng khác… Đừng để sự quyến rũ của rừng khiến con người lạc lối.”